maple sugar
Định nghĩa
Danh từ: - Đường phong: "maple sugar" là một loại đường được sản xuất từ nhựa cây phong đường (sugar maple tree). Nó thường có dạng hạt hoặc tinh thể, khác với si-rô cây phong (maple syrup) ở chỗ nó đã được cô đặc và kết tinh.
Ví dụ sử dụng
- (Đường phong thường được dùng như một chất làm ngọt tự nhiên trong làm bánh.)
- (Việc sản xuất đường phong đòi hỏi phải đun sôi cô đặc nhựa của cây phong đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "granulated maple sugar": đường phong dạng hạt.
- Granulated maple sugar can be substituted for white sugar in many recipes. (Đường phong dạng hạt có thể thay thế cho đường trắng trong nhiều công thức nấu ăn.)
- "maple sugar candy": kẹo đường phong.
- Maple sugar candy is a traditional treat in New England. (Kẹo đường phong là một món ăn truyền thống ở New England.)
Biến thể và từ gần giống
- Maple syrup (n): si-rô cây phong, một dạng lỏng của nhựa cây phong đã được cô đặc.
- Maple syrup is often poured over pancakes. (Si-rô cây phong thường được rưới lên bánh kếp.)
- Maple tree (n): cây phong, loại cây cho nhựa để làm đường phong.
- The sugar maple tree is native to North America. (Cây phong đường có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Sugar maple: cây phong đường (nhưng thường dùng để chỉ cây, không phải sản phẩm đường).
- Maple crystals: tinh thể phong, một cách gọi khác của đường phong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "maple sugar".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "maple sugar".